Trong kỷ nguyên kinh doanh hiện đại, việc xây dựng một chiến lược Marketing toàn diện là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các công ty hoạt động trong ngành dịch vụ, mô hình 7Ps trong dịch vụ du lịch, mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn hay mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng đều chứng minh sức mạnh khi giúp doanh nghiệp tối ưu trải nghiệm khách hàng, khác biệt hóa thương hiệu và đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững.
Marketing 7Ps bao gồm 4 yếu tố cốt lõi (Product, Price, Place, Promotion) và 3 yếu tố bổ sung (People, Process, Physical Evidence) đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ. Việc áp dụng nhuần nhuyễn mô hình này giúp doanh nghiệp tối ưu trải nghiệm khách hàng và xây dựng thương hiệu lâu dài.
WISE Business khuyến nghị nghiên cứu các case study thực tiễn để áp dụng mô hình 7Ps một cách hiệu quả, từ đó tạo ra giá trị khác biệt trong ngành dịch vụ.
Bài viết này phân tích 6 ví dụ về Marketing 7Ps trong ngành dịch vụ điển hình để bạn tham khảo.
Summary
– 7Ps giúp doanh nghiệp tối ưu trải nghiệm khách hàng toàn diện.
– Mô hình xây dựng thương hiệu, tăng niềm tin và sự trung thành.
– Ứng dụng rộng rãi trong dịch vụ, từ nhà hàng, khách sạn, du lịch đến đồ uống, thể thao.

1. Chiến lược Marketing 7Ps của Starbucks – Bán “Nơi chốn thứ ba”
Starbucks không chỉ là thương hiệu cà phê mà còn là biểu tượng của trải nghiệm dịch vụ toàn cầu. Điều làm nên sự khác biệt của Starbucks chính là khái niệm “Third Place – Nơi chốn thứ ba”, một không gian nằm giữa nhà và nơi làm việc, nơi khách hàng có thể thư giãn, trò chuyện, làm việc hoặc tận hưởng sự kết nối xã hội.
Nhờ áp dụng nhuần nhuyễn mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng, Starbucks đã xây dựng trải nghiệm đồng nhất trên toàn cầu, từ cách thiết kế cửa hàng, pha chế đồ uống, đến phong cách phục vụ, khiến thương hiệu trở thành hình mẫu điển hình cho ngành dịch vụ nhà hàng.
1.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Sản phẩm của Starbucks vượt xa khỏi một ly cà phê thông thường. Thương hiệu không chỉ bán đồ uống mà tạo ra một trải nghiệm dịch vụ trọn vẹn, nơi khách hàng cảm nhận được sự chăm sóc, chất lượng và phong cách sống.
– Hương vị cà phê ổn định, chất lượng cao
Mỗi ly cà phê tại Starbucks đều tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu, từ hạt cà phê rang xay, quy trình pha chế đến nhiệt độ phục vụ. Khách hàng có thể yên tâm rằng dù họ đến bất kỳ cửa hàng nào trên thế giới, hương vị và chất lượng đều đồng nhất, tạo cảm giác quen thuộc, đáng tin cậy và thỏa mãn vị giác.
– Menu đa dạng theo mùa và xu hướng
Starbucks liên tục làm mới trải nghiệm bằng các sản phẩm theo mùa hoặc xu hướng mới. Những món đồ uống nổi bật như Pumpkin Spice Latte vào mùa thu hay Cold Brew vào mùa hè không chỉ thỏa mãn khẩu vị mà còn tạo sự háo hức, mong đợi từ khách hàng. Chiến lược này giúp thương hiệu duy trì sự tươi mới và khơi gợi cảm xúc, khiến khách hàng muốn quay lại trải nghiệm.
– Dịch vụ cá nhân hóa
Khách hàng có thể ghi tên trên ly, tùy chỉnh độ ngọt, đá, sữa hoặc thêm các nguyên liệu bổ sung, mang lại cảm giác được quan tâm, trân trọng. Mỗi trải nghiệm trở nên đặc biệt và đáng nhớ, khác biệt hoàn toàn so với việc mua một ly cà phê thông thường.
– Không gian thư giãn và trải nghiệm cảm giác
Starbucks chú trọng thiết kế không gian để khách hàng vừa thư giãn, vừa làm việc hoặc gặp gỡ bạn bè. Âm nhạc nhẹ nhàng, mùi hương cà phê đặc trưng lan tỏa và bố trí không gian thoải mái tạo ra một môi trường vừa năng động vừa dễ chịu. Không gian này là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm, giúp khách hàng cảm nhận sự khác biệt so với các quán cà phê thông thường.
– Ứng dụng Starbucks Rewards và trải nghiệm số hóa
Ứng dụng Starbucks Rewards cho phép khách hàng tích điểm, đặt đồ uống trước, nhận ưu đãi cá nhân hóa và quản lý tài khoản. Việc tích hợp công nghệ vào trải nghiệm khách hàng mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và tạo sự gắn kết lâu dài với thương hiệu.
Tóm lại, sản phẩm Starbucks là sự kết hợp giữa đồ uống, trải nghiệm cảm xúc, không gian và phong cách sống, biến việc uống cà phê trở thành trải nghiệm toàn diện, là minh chứng điển hình cho mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng.

1.2 Price (Giá cả)
Starbucks áp dụng chiến lược giá dựa trên giá trị cảm nhận (Premium Pricing). Dù giá đồ uống cao hơn mức trung bình trên thị trường, khách hàng vẫn sẵn sàng chi trả vì họ không chỉ mua một ly cà phê mà còn mua trải nghiệm toàn diện, từ không gian thư giãn đến dịch vụ cá nhân hóa.
Giá cả của Starbucks phản ánh chất lượng sản phẩm: hương vị cà phê ổn định, menu đa dạng theo mùa, và dịch vụ được cá nhân hóa. Việc định giá này củng cố định vị thương hiệu cao cấp và giúp khách hàng nhận biết ngay rằng họ đang trải nghiệm một dịch vụ khác biệt.
Hệ thống giá được quản lý linh hoạt để phù hợp với từng khu vực và kênh phân phối. Việc cân nhắc giá ở từng thị trường giúp Starbucks duy trì tính cạnh tranh, đồng thời đảm bảo trải nghiệm đồng nhất trên toàn cầu.
Chiến lược giá này là một phần quan trọng trong mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng, vì giá không chỉ quyết định doanh thu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về thương hiệu và trải nghiệm tổng thể của khách hàng.
Hãy tham khảo thêm bài viết “Chi Tiết Chiến Lược Định Giá Trong Marketing Dành Cho Doanh Nghiệp” để biết cách lên chiến lược chi tiết nhất để mang lại hiệu quả cao nhất!
1.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Starbucks đặt cửa hàng ở những vị trí chiến lược để tối ưu trải nghiệm khách hàng và dễ dàng tiếp cận: trung tâm thương mại, khu văn phòng, khu du lịch, hoặc các góc phố đông người qua lại. Việc chọn địa điểm không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn hỗ trợ khách hàng dễ dàng tìm thấy không gian thư giãn của Starbucks.
Bố trí nội thất trong cửa hàng được thiết kế theo tiêu chuẩn toàn cầu: nhiều ổ điện để khách làm việc, wifi miễn phí, bàn ghế rộng rãi, khu vực ngồi cho cá nhân và nhóm. Mục tiêu là mang lại trải nghiệm thoải mái, thư giãn và cảm giác “nơi chốn thứ ba” cho mọi khách hàng.
Starbucks phát triển các kênh phân phối đa dạng: đặt hàng qua ứng dụng di động (mobile order), drive-thru, và dịch vụ giao hàng tận nơi. Nhờ đó, khách hàng có thể tiếp cận dịch vụ ở bất cứ đâu mà vẫn giữ nguyên chất lượng và trải nghiệm đồng bộ.
Việc tối ưu địa điểm và phân phối là một phần quan trọng trong mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng, bởi nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng mà còn góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu và củng cố lòng trung thành của khách hàng.
1.4 Promotion (Chiêu thị)
Starbucks tập trung xây dựng chiến lược quảng bá cảm xúc và phong cách sống, thay vì chỉ chạy quảng cáo rầm rộ. Thương hiệu hướng đến việc kể câu chuyện về không gian “Third Place – Nơi chốn thứ ba”, nơi khách hàng vừa thưởng thức đồ uống vừa tận hưởng cảm giác thư giãn và kết nối xã hội.
Các chiến dịch theo mùa, chẳng hạn như Giáng Sinh hay Halloween, không chỉ tạo hứng thú với sản phẩm mới mà còn xây dựng trải nghiệm thương hiệu độc đáo, giúp khách hàng gắn bó và nhớ đến Starbucks.
Mạng xã hội và ứng dụng Starbucks Rewards được sử dụng để tạo tương tác liên tục với khách hàng, khuyến khích tham gia các chương trình tích điểm, ưu đãi cá nhân hóa và trải nghiệm số hóa liền mạch.
Thương hiệu còn tổ chức các sự kiện nhỏ tại cửa hàng, như acoustic, workshop hay các buổi gặp gỡ cộng đồng, giúp khách hàng trải nghiệm trực tiếp giá trị thương hiệu, tăng sự gần gũi và cảm giác thuộc về cộng đồng Starbucks.
Tất cả những yếu tố trên đều là minh chứng sống cho việc vận dụng mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng, khi chiến lược Promotion không chỉ là quảng cáo mà còn là cách tạo trải nghiệm cảm xúc, gắn kết khách hàng với thương hiệu một cách lâu dài.
1.5 People (Con người)
Trong ngành F&B, nhân viên là yếu tố then chốt quyết định trải nghiệm khách hàng, và Starbucks rất chú trọng đào tạo con người trở thành đại sứ thương hiệu.
Nhân viên được huấn luyện theo chuẩn “Barista – Artist”, không chỉ biết pha chế cà phê mà còn hiểu cách giao tiếp, tạo sự thân thiện và thoải mái cho khách hàng ngay từ lần gặp đầu tiên.
Khách hàng có thể cảm nhận sự chăm sóc cá nhân hóa khi nhân viên nhớ tên họ, sở thích đồ uống, và luôn chủ động đề xuất tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu. Đây chính là cách Starbucks vận dụng mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng, biến con người thành cầu nối giữa trải nghiệm và cảm xúc khách hàng.
Ngoài kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ cũng được Starbucks chú trọng: nhân viên luôn tôn trọng sự đa dạng văn hóa, đồng phục thống nhất, và tạo cảm giác chuyên nghiệp nhưng gần gũi.
Nhờ yếu tố con người được đào tạo bài bản, trải nghiệm khách hàng trở nên nhất quán trên toàn cầu, từ Mỹ, Nhật Bản đến Việt Nam, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu cao cấp, thân thiện và đáng tin cậy.

1.6 Process (Quy trình phục vụ)
Starbucks xây dựng quy trình phục vụ chuẩn hóa nhằm đảm bảo trải nghiệm khách hàng đồng nhất trên toàn cầu. Mọi bước, từ gọi món, pha chế đến giao hàng, đều được tối ưu để vừa nhanh chóng vừa giữ chất lượng đồ uống ổn định.
Quy trình gọi món được thiết kế trực quan, dễ dàng cho khách hàng, bao gồm các tùy chọn cá nhân hóa như chọn độ ngọt, lượng đá, loại sữa. Việc này không chỉ nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa mà còn phản ánh cách Starbucks vận dụng mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng.
Pha chế và chuẩn bị đồ uống được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng máy móc đồng nhất và nguyên liệu chất lượng cao, giúp đảm bảo mỗi ly cà phê luôn đạt chuẩn hương vị và hình thức.
Quy trình xử lý phản hồi, khiếu nại của khách hàng cũng được Starbucks chú trọng, đảm bảo giải quyết nhanh chóng và hợp lý để khách hàng luôn cảm thấy hài lòng.
Hệ thống vận hành cửa hàng được tối ưu hóa, từ bố trí không gian, quản lý nhân viên đến kiểm soát nguyên liệu, nhằm tạo ra môi trường làm việc hiệu quả và trải nghiệm khách hàng mượt mà.
Nhờ quy trình bài bản, khách hàng dù ở Mỹ, Nhật Bản hay Việt Nam đều nhận được trải nghiệm nhất quán, phản ánh đúng giá trị thương hiệu Starbucks – nơi trải nghiệm dịch vụ, không chỉ là uống cà phê.
1.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Starbucks rất chú trọng đến bằng chứng vật lý nhằm giúp khách hàng cảm nhận chất lượng và giá trị của dịch vụ. Mỗi cửa hàng được thiết kế ấm cúng, kết hợp giữa phong cách toàn cầu và bản sắc địa phương, tạo cảm giác thân thiện nhưng vẫn sang trọng. Đây là một minh chứng tiêu biểu cho cách áp dụng mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng.
Âm nhạc nhẹ nhàng và mùi hương cà phê đặc trưng được lựa chọn kỹ lưỡng để mang lại trải nghiệm cảm giác độc đáo, khiến khách hàng dễ dàng nhớ đến thương hiệu và muốn quay lại.
Bao bì sản phẩm, từ ly giấy, ly nhựa đến túi đựng mang logo “Siren”, đều được thiết kế nhận diện mạnh, vừa đẹp mắt vừa tạo cảm giác cao cấp, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Đồng phục barista màu xanh đặc trưng không chỉ tạo sự chuyên nghiệp mà còn giúp khách hàng nhận diện nhân viên dễ dàng, tăng tính nhất quán trong trải nghiệm dịch vụ.
Ứng dụng di động và website của Starbucks được thiết kế hiện đại, thân thiện với người dùng, tích hợp các tính năng như đặt hàng trước, thanh toán nhanh, tích điểm thưởng, góp phần nâng cao trải nghiệm số hóa liền mạch.
Tất cả các yếu tố hữu hình này, từ không gian cửa hàng, âm thanh, mùi hương, bao bì, đồng phục đến ứng dụng, đều hướng tới việc tạo ra trải nghiệm toàn diện cho khách hàng, phản ánh đúng tinh thần và giá trị của mô hình 7Ps trong dịch vụ nhà hàng mà Starbucks luôn theo đuổi.
2. Chiến lược Marketing 7Ps của Apple – Bán hệ sinh thái, không chỉ bán sản phẩm
Apple là thương hiệu điển hình trong việc áp dụng Marketing 7Ps trong ngành dịch vụ theo hướng lấy trải nghiệm làm trung tâm. Khác với các đối thủ cạnh tranh, Apple không bán thiết bị đơn lẻ mà bán một hệ sinh thái liền mạch, nơi mọi sản phẩm kết nối mượt mà, làm việc đồng bộ và mang lại cảm giác “sang trọng – tối giản – thông minh”.
Nhờ mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn được chuẩn hóa đến từng chi tiết, Apple đã xây dựng được một cộng đồng người dùng trung thành bậc nhất thế giới.

2.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Apple tập trung vào trải nghiệm tổng thể của sản phẩm, không chỉ riêng phần cứng hay phần mềm. Sản phẩm được thiết kế tinh tế, tối giản, dễ sử dụng nhưng mang giá trị cao cấp, phản ánh đúng tinh thần mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn về trải nghiệm khách hàng đồng nhất.
Các sản phẩm như iPhone, iPad, Mac, Apple Watch, AirPods không chỉ hoạt động độc lập mà còn kết nối liền mạch với nhau thông qua hệ sinh thái Apple, giúp khách hàng cảm nhận được sự tiện lợi và đồng bộ.
Dịch vụ bổ trợ như Apple Music, iCloud+, Apple TV+ và Apple Arcade càng củng cố trải nghiệm tổng thể, giúp khách hàng nhận thấy Apple là một hệ sinh thái hoàn chỉnh, không chỉ là một thiết bị đơn lẻ.
Tất cả sản phẩm đều được đảm bảo chất lượng, cập nhật phần mềm thường xuyên, mang lại trải nghiệm liền mạch, thân thiện và dễ dàng, khiến khách hàng cảm nhận sự chăm chút tỉ mỉ trong từng chi tiết.
2.2 Price (Giá cả)
Apple áp dụng Premium Pricing và Skimming Pricing, tập trung vào giá trị cảm nhận hơn là giá cả trực tiếp.
Mức giá cao hơn thị trường giúp củng cố định vị thương hiệu cao cấp, đồng thời tạo cảm giác đẳng cấp cho người sở hữu, phản ánh triết lý của mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn khi xây dựng trải nghiệm khách hàng sang trọng, toàn diện.
Apple cũng thường đưa ra giá sản phẩm cao khi ra mắt, sau đó giảm dần theo thời gian, vừa giữ được lợi nhuận vừa tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
2.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Apple phân phối sản phẩm qua mạng lưới đa kênh: online và offline, đảm bảo khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm.
Các Apple Store được thiết kế như không gian trải nghiệm, ánh sáng trắng, tối giản, cho phép khách hàng thử, trải nghiệm sản phẩm, tham khảo thông tin và nhận hỗ trợ từ nhân viên chuyên nghiệp, thể hiện rõ ràng triết lý mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn về trải nghiệm đồng nhất.
Ngoài cửa hàng chính thức, Apple còn hợp tác với các đại lý uỷ quyền, tối ưu hóa khả năng phân phối, đảm bảo khách hàng trên toàn cầu đều có trải nghiệm mua sắm liền mạch.
2.4 Promotion (Chiêu thị)
Apple nổi bật với các chiến dịch quảng cáo tinh gọn nhưng hiệu quả, tập trung vào trải nghiệm, cảm xúc và phong cách sống, chứ không quảng cáo rầm rộ.
Các chiến dịch quảng bá gồm sự kiện ra mắt sản phẩm toàn cầu (Apple Event), video giới thiệu sản phẩm sắc nét, hình ảnh tối giản, slogan “Think Different”, và marketing lan tỏa từ cộng đồng fan trung thành.
Nội dung truyền thông nhấn mạnh vào sự khác biệt, đổi mới và trải nghiệm cao cấp, giúp khách hàng hiểu rằng Apple không chỉ bán sản phẩm, mà còn bán một phong cách sống và hệ sinh thái

2.5 People (Con người)
Nhân viên Apple là một phần quan trọng trong trải nghiệm khách hàng, từ Apple Specialist đến kỹ thuật viên Genius Bar.
Nhân viên được đào tạo bài bản về sản phẩm, tư vấn nhẹ nhàng, không tạo áp lực, hướng dẫn khách hàng sử dụng thiết bị hiệu quả, đồng thời giải quyết sự cố nhanh chóng, tạo sự hài lòng và tin tưởng.
Con người trở thành cầu nối cảm xúc giữa khách hàng và thương hiệu, đảm bảo trải nghiệm dịch vụ liền mạch, đúng với nguyên lý mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn.
2.6 Process (Quy trình dịch vụ)
Apple chuẩn hóa mọi quy trình nhằm tạo trải nghiệm mượt mà cho khách hàng.
Từ quy trình mua hàng, thanh toán, giao hàng, đổi trả, bảo hành đến hỗ trợ trực tuyến, tất cả đều minh bạch, nhanh chóng và tiện lợi.
Hệ thống đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị và dịch vụ giúp khách hàng trải nghiệm liền mạch, cảm nhận sự đầu tư kỹ lưỡng vào trải nghiệm toàn diện.
2.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Apple tạo ra các bằng chứng hữu hình mang đậm tính biểu tượng:
Apple chú trọng thiết kế cửa hàng, bao bì sản phẩm, logo và các ấn phẩm marketing để tạo dấu ấn mạnh mẽ, trực quan và sang trọng.
Không gian Apple Store, bao bì tinh tế, website và ứng dụng đồng bộ phong cách tối giản, tất cả đều củng cố trải nghiệm đồng nhất, minh họa điển hình cho mô hình 7Ps trong dịch vụ khách sạn.
Mọi yếu tố vật lý đều nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu và tạo cảm giác cao cấp, giúp khách hàng dễ dàng ghi nhớ và trung thành với Apple.
Hệ thống website – app đồng bộ phong cách tối giản
Mọi yếu tố hữu hình đều tạo cảm giác cao cấp – hiện đại – khác biệt.
3. Chiến lược Marketing 7Ps của Xanh SM – Dịch vụ vận tải xanh tiên phong
Xanh SM là mô hình taxi điện tiên phong tại Việt Nam, thuộc hệ sinh thái VinGroup. Dù ra đời chưa lâu, Xanh SM đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của khách hàng nhờ mô hình 7Ps trong dịch vụ du lịch rõ ràng, nhất quán và hướng tới trải nghiệm “an toàn – minh bạch – văn minh”.
Điểm nổi bật của Xanh SM là họ không chỉ cung cấp dịch vụ di chuyển, mà còn xây dựng một chuẩn mực mới cho ngành vận tải Việt Nam.

3.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Dịch vụ cốt lõi của Xanh SM là taxi điện cao cấp, với chất lượng đồng nhất và trải nghiệm vượt trội so với taxi truyền thống. Xe điện VinFast vận hành êm ái, không phát thải, mang lại không gian sạch, thoáng mát và thoải mái cho hành khách.
Tài xế được đào tạo chuyên nghiệp, thân thiện, mặc đồng phục chỉnh tề, tạo cảm giác an tâm và chuyên nghiệp ngay từ lần đầu trải nghiệm.
Hệ sinh thái VinGroup hỗ trợ đồng bộ: VinID, VinFast, VinHomes… giúp khách hàng dễ dàng đặt xe, thanh toán và theo dõi hành trình qua ứng dụng.
Cam kết “Xanh – Sạch – An toàn” làm nổi bật giá trị khác biệt, đồng thời củng cố trải nghiệm tổng thể theo mô hình 7Ps trong dịch vụ du lịch.
Xanh SM không chỉ cung cấp phương tiện di chuyển, mà còn xây dựng trải nghiệm tổng thể: từ lúc mở ứng dụng đặt xe, tương tác với tài xế, cho đến không gian trong xe, khách hàng đều cảm nhận được sự tiện nghi, chuyên nghiệp và thân thiện với môi trường.
3.2 Price (Giá cả)
Xanh SM áp dụng chiến lược giá minh bạch, ổn định và cạnh tranh, niêm yết rõ ràng trên ứng dụng và website để khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn.
Không áp dụng phụ phí giờ cao điểm, báo trước giá cuốc xe ngay khi đặt, giúp khách hàng yên tâm và tăng niềm tin vào thương hiệu.
Giá cả được thiết kế cạnh tranh so với taxi truyền thống, nhưng vẫn phản ánh chất lượng dịch vụ cao cấp, an toàn và tiện lợi.
Chiến lược giá này giúp Xanh SM xây dựng niềm tin – yếu tố sống còn trong ngành dịch vụ vận tải và đồng thời tạo sự trung thành dài hạn từ khách hàng.
Xem chi tiết bài viết “MẪU CHIẾN LƯỢC ĐỊNH GIÁ TRONG MARKETING HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP THAM KHẢO” để có thêm kinh nghiệm để lên các chiến lược giá thích hợp với doanh nghiệp bạn!
3.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Xanh SM mở rộng mạng lưới nhanh chóng tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, đảm bảo dịch vụ tiếp cận được lượng khách hàng tối đa.
Dịch vụ được tích hợp tại các khu đô thị VinHomes, chung cư cao cấp và các điểm đón cố định, mang lại sự thuận tiện và trải nghiệm đồng bộ cho khách hàng.
Khách hàng có thể đặt xe qua ứng dụng, hotline hoặc tại điểm đón, đảm bảo tiện lợi và phủ sóng rộng, đúng với chuẩn mô hình 7Ps trong dịch vụ du lịch.
Mỗi điểm phân phối đều được thiết kế để tối ưu trải nghiệm: giảm thời gian chờ, tăng tốc độ nhận chuyến, đồng thời giữ nguyên chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
3.4 Promotion (Chiêu thị)
Xanh SM truyền thông mạnh mẽ với thông điệp “di chuyển xanh vì tương lai bền vững”, nhấn mạnh lợi ích môi trường và trải nghiệm khách hàng.
Các chiến dịch quảng cáo được triển khai trên mạng xã hội, báo chí, livestream giới thiệu dịch vụ mới, kết hợp hình ảnh xe sạch, tài xế thân thiện và công nghệ hiện đại.
Chương trình khuyến mãi, giảm giá 50% hoặc miễn phí 5 km đầu tạo cơ hội khách hàng trải nghiệm dịch vụ lần đầu và đánh giá chất lượng.
Các hoạt động PR và sự kiện cộng đồng, như các chiến dịch đi bộ xanh, trồng cây cùng VinGroup, giúp Xanh SM xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với trách nhiệm xã hội và môi trường, tăng khả năng nhận diện và trung thành từ khách hàng.

3.5 People (Con người)
Con người là nền tảng tạo nên sự khác biệt của Xanh SM. Tài xế được đào tạo bài bản, đồng phục chỉnh tề, thái độ lịch sự và thân thiện.
Không hút thuốc, không nói tục và tuân thủ các quy chuẩn giao tiếp với khách hàng, nâng cao trải nghiệm dịch vụ.
Đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng được chuẩn hóa quy trình, phản hồi nhanh và xử lý khiếu nại minh bạch, đảm bảo khách hàng hài lòng tuyệt đối.
Con người trở thành đại sứ thương hiệu, giúp Xanh SM tạo ra trải nghiệm đồng nhất, chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
3.6 Process (Quy trình dịch vụ)
Quy trình đặt xe được tối ưu hóa: chỉ cần vài thao tác trên ứng dụng là khách hàng có thể đặt xe nhanh chóng, chọn loại xe, thanh toán và theo dõi hành trình.
Hành trình được theo dõi thời gian thực, đảm bảo minh bạch, an toàn và chính xác.
Quy trình đón – trả khách rõ ràng, đúng điểm, xe luôn sạch sẽ và thoáng mát, mang lại trải nghiệm liền mạch.
Giao dịch không tiền mặt qua VinID hoặc thẻ ngân hàng giúp trải nghiệm hiện đại, nhanh chóng và an toàn.
Xử lý khiếu nại nhanh chóng, minh bạch, đảm bảo khách hàng luôn cảm thấy yên tâm.
3.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Xe taxi màu xanh ngọc đặc trưng, đồng phục tài xế xanh – trắng và logo Xanh SM giúp nhận diện thương hiệu dễ dàng.
App đặt xe thiết kế hiện đại, trực quan, cung cấp đầy đủ thông tin chuyến đi, giá cước và thanh toán minh bạch.
Nội thất xe sạch sẽ, có mùi hương dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách.
Hóa đơn điện tử và thông tin chuyến đi hiển thị đầy đủ, củng cố niềm tin khách hàng và trải nghiệm đồng nhất theo mô hình 7Ps.
Tất cả yếu tố hữu hình này không chỉ giúp khách hàng nhận diện thương hiệu mà còn làm tăng sự hài lòng, tin tưởng và gắn kết lâu dài, minh chứng cho việc Physical Evidence trong mô hình 7Ps là phần không thể thiếu để xây dựng trải nghiệm dịch vụ trọn vẹn.
4. Chiến lược Marketing 7Ps của Coca Cola – Phủ sóng toàn cầu
Coca-Cola là thương hiệu đồ uống toàn cầu, nổi bật không chỉ nhờ hương vị đặc trưng mà còn nhờ chiến lược Marketing 7Ps trong ngành dịch vụ một cách tinh tế, biến sản phẩm đơn giản thành biểu tượng văn hóa và cảm xúc trên toàn thế giới. Mục tiêu của Coca-Cola là mang niềm vui, sự kết nối và trải nghiệm nhất quán đến mọi khách hàng, bất kể nơi đâu.

4.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Coca-Cola định vị sản phẩm là cảm xúc và trải nghiệm chứ không chỉ là nước giải khát:
- Coca-Cola không chỉ bán nước giải khát mà mang đến trải nghiệm và cảm xúc, kết nối mọi người qua niềm vui và kỷ niệm.
- Công thức đặc trưng, hương vị ổn định giúp khách hàng nhận diện thương hiệu dễ dàng, dù ở bất cứ đâu trên thế giới.
- Sản phẩm đa dạng, từ Coca-Cola truyền thống đến Diet Coke, Coca-Cola Zero, phiên bản giới hạn theo mùa lễ hội, đáp ứng nhu cầu thị hiếu khác nhau.
- Bao bì và đóng gói phong phú, từ chai thủy tinh, lon nhôm đến combo family pack, tạo thuận tiện và mang lại trải nghiệm cao cấp cho người dùng.
Coca-Cola không chỉ thỏa cơn khát mà còn tạo kết nối cảm xúc, lưu giữ kỷ niệm và nâng tầm trải nghiệm thương hiệu theo chuẩn mô hình 7Ps trong dịch vụ đồ uống. Sản phẩm Coca-Cola không chỉ thỏa cơn khát mà còn kết nối cảm xúc và tạo kỷ niệm.
4.2 Price (Giá cả)
Coca-Cola áp dụng chiến lược Penetration Pricing – giá tiếp cận thị trường:
- Coca-Cola áp dụng chiến lược Penetration Pricing – giá tiếp cận thị trường, giúp sản phẩm dễ dàng đến tay đại đa số khách hàng.
- Giá cả hợp lý, cạnh tranh với các thương hiệu nước giải khát khác, đồng thời phù hợp với nhiều kênh phân phối và địa điểm bán.
- Các chương trình khuyến mãi, combo ưu đãi hoặc giảm giá theo mùa giúp tăng trải nghiệm khách hàng và khuyến khích sử dụng nhiều lần.
- Chiến lược giá linh hoạt theo từng khu vực, quốc gia và kênh bán, đảm bảo khả năng tiếp cận tối đa và tăng thị phần.
Mục tiêu: tạo khả năng tiếp cận tối đa và xây dựng thị phần lớn.

4.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Coca-Cola sở hữu một trong những hệ thống phân phối mạnh nhất thế giới:
- Coca-Cola sở hữu hệ thống phân phối toàn cầu, sản phẩm có mặt ở hầu hết mọi nơi: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, quán cà phê, máy bán hàng tự động.
- Hợp tác với các đối tác phân phối lớn, đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có và đồng nhất về chất lượng.
- Sử dụng kết hợp kênh offline và online, giúp khách hàng dễ dàng mua sản phẩm bất kể họ ở đâu.
Nhờ đó, Coca-Cola trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
4.4 Promotion (Chiêu thị)
Coca-Cola nổi bật với chiến lược Marketing cảm xúc, nhấn mạnh niềm vui, gia đình và lễ hội.
Slogan “Open Happiness” trở thành biểu tượng gắn liền với cảm xúc tích cực mà thương hiệu muốn truyền tải.
Các chiến dịch quảng cáo kết hợp âm nhạc, hình ảnh, video viral và sự kiện lớn như FIFA World Cup, Olympic giúp thương hiệu phủ sóng toàn cầu.
Tận dụng mạng xã hội, mini-game, quà tặng khách hàng, tạo trải nghiệm tương tác và lan tỏa thương hiệu mạnh mẽ.
Coca-Cola không chỉ bán nước giải khát mà còn bán trải nghiệm, cảm xúc và niềm vui theo đúng chuẩn mô hình 7Ps trong dịch vụ đồ uống.
4.5 People (Con người)
Coca-Cola xây dựng đội ngũ nhân viên và đối tác mạnh mẽ:
- Đội ngũ nhân viên và đối tác phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải giá trị thương hiệu.
- Nhân viên bán hàng, marketing và nhà máy được đào tạo để hiểu rõ tinh thần Coca-Cola, phục vụ khách hàng chuyên nghiệp.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm, sẵn sàng hỗ trợ mọi vấn đề phát sinh, tạo niềm tin và trải nghiệm hài lòng.
Con người chính là cầu nối giúp khách hàng cảm nhận được trải nghiệm tích cực và tính đồng nhất của thương hiệu trên toàn cầu.
4.6 Process (Quy trình dịch vụ)
Coca-Cola chuẩn hóa quy trình trên toàn cầu:
- Quy trình sản xuất, đóng gói và vận chuyển được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO, đảm bảo hương vị đồng nhất.
- Hệ thống logistics toàn cầu tối ưu hóa việc phân phối, giúp sản phẩm đến tay khách hàng đúng thời gian và chất lượng.
- Quy trình bán hàng, khuyến mãi và chăm sóc khách hàng được chuẩn hóa, minh bạch, tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.
Coca-Cola sử dụng quy trình dịch vụ hiệu quả để đảm bảo mọi khách hàng đều nhận được sản phẩm chất lượng và trải nghiệm đồng nhất, đúng chuẩn mô hình 7Ps trong dịch vụ đồ uống.
4.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Các bằng chứng vật lý giúp Coca-Cola truyền tải giá trị và nhận diện thương hiệu:
- Logo Coca-Cola đỏ đặc trưng và chữ viết tay quen thuộc giúp khách hàng dễ nhận diện và ghi nhớ thương hiệu.
- Bao bì, chai, lon và các vật phẩm liên quan đồng nhất, tạo cảm giác quen thuộc và tin cậy.
- Sản phẩm xuất hiện tại mọi điểm bán, quầy trưng bày, sự kiện lớn, củng cố hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.
Các bằng chứng vật lý này giúp khách hàng nhận diện, trải nghiệm và trung thành với Coca-Cola, đồng thời minh chứng cho hiệu quả của mô hình 7Ps trong dịch vụ đồ uống.
Xem thêm bài viết liên quan: Chi Tiết Mô Hình 7Ps Trong Dịch Vụ Nhà Hàng Và Cách Áp Dụng
5. Chiến lược Marketing 7Ps của Vinamilk – Thương hiệu Việt dẫn đầu
Vinamilk là doanh nghiệp sữa hàng đầu Việt Nam, sử dụng mô hình 7Ps để củng cố niềm tin về chất lượng, uy tín thương hiệu Việt và cam kết dinh dưỡng.Vinamilk là thương hiệu sữa hàng đầu Việt Nam, nổi bật nhờ việc áp dụng mô hình Marketing 7Ps để phát triển chiến lược marketing tối ưu trải nghiệm khách hàng, xây dựng niềm tin về chất lượng và phát triển mạng lưới phân phối rộng khắp.
Thương hiệu tập trung vào giá trị dinh dưỡng, sức khỏe và gia đình, giúp Vinamilk trở thành lựa chọn hàng đầu cho mọi lứa tuổi tại Việt Nam.

5.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Vinamilk xây dựng sản phẩm dựa trên sức khỏe và nhu cầu đa dạng của khách hàng:
- Vinamilk xây dựng sản phẩm dựa trên nhu cầu dinh dưỡng và sức khỏe đa dạng của khách hàng, từ trẻ em đến người lớn.
- Danh mục sản phẩm phong phú gồm sữa tươi, sữa bột, sữa công thức cho trẻ em, sữa cho người lớn, sữa hạt và sữa không đường, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
- Sản phẩm tập trung vào dinh dưỡng tối ưu và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đồng thời nghiên cứu phát triển sản phẩm mới theo xu hướng sức khỏe và thị hiếu khách hàng.
- Bao bì hiện đại, dễ sử dụng, cung cấp đầy đủ thông tin về dinh dưỡng và thành phần, giúp khách hàng lựa chọn dễ dàng.
Vinamilk cung cấp dịch vụ tư vấn dinh dưỡng thông qua nhân viên bán hàng và kênh trực tuyến, nâng cao trải nghiệm người dùng và sự tin tưởng.
5.2 Price (Giá cả)
Vinamilk áp dụng chiến lược giá phù hợp đại đa số khách hàng Việt:
- Vinamilk áp dụng chiến lược giá phù hợp với đại đa số khách hàng Việt, đảm bảo tiếp cận rộng rãi nhưng vẫn giữ được giá trị thương hiệu.
- Các sản phẩm cao cấp định giá cao hơn, phản ánh chất lượng và giá trị dinh dưỡng vượt trội.
- Chiến lược giá linh hoạt theo kênh phân phối, từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi đến kênh online, giúp tối ưu trải nghiệm mua sắm.
- Các chương trình khuyến mãi, combo, voucher cho khách hàng thân thiết được triển khai thường xuyên, tăng trải nghiệm khách hàng và xây dựng niềm tin lâu dài.
5.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Vinamilk sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp, từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa đến nhà thuốc.
Kênh trực tuyến bao gồm website, sàn thương mại điện tử và ứng dụng giao hàng, giúp khách hàng dễ dàng đặt mua ở bất cứ đâu.
Hợp tác với các trường học, bệnh viện, doanh nghiệp để đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Mạng lưới phân phối rộng rãi đảm bảo sản phẩm Vinamilk luôn sẵn có, nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố niềm tin vào thương hiệu.
Hệ thống phân phối rộng rãi giúp tăng tính sẵn có và nhận diện thương hiệu.
5.4 Promotion (Chiêu thị)
Vinamilk nổi bật với các chiến lược quảng bá gắn kết cảm xúc và giá trị gia đình, tạo mối liên kết bền vững với khách hàng.
Sử dụng truyền hình, mạng xã hội, báo chí và các sự kiện cộng đồng để quảng bá sản phẩm và nâng cao nhận diện thương hiệu.
Các chương trình CSR như Quỹ sữa “Vươn Cao Việt Nam” giúp Vinamilk ghi điểm trong cộng đồng và tạo niềm tin về trách nhiệm xã hội.
Thực hiện các hoạt động thử sản phẩm, tặng quà, mini-game online để khách hàng trải nghiệm trực tiếp, đồng thời truyền tải thông điệp về sức khỏe và dinh dưỡng.
Promotion giúp Vinamilk truyền tải giá trị và xây dựng niềm tin.

5.5 People (Con người)
Con người là yếu tố then chốt trong trải nghiệm Vinamilk:
- Nhân viên bán hàng, tư vấn dinh dưỡng và đội ngũ chăm sóc khách hàng được đào tạo chuyên sâu để hỗ trợ người tiêu dùng tốt nhất.
- Tài xế giao hàng chuyên nghiệp, thân thiện, đảm bảo sản phẩm được giao đúng thời gian và chất lượng.
- Đại diện thương hiệu tham gia các sự kiện giáo dục dinh dưỡng, góp phần nâng cao uy tín và hình ảnh Vinamilk.
- Con người trở thành cầu nối truyền tải giá trị thương hiệu, đảm bảo trải nghiệm khách hàng nhất quán và bền vững.
- Nhân sự trở thành đại sứ của thương hiệu, truyền tải giá trị sức khỏe và uy tín.
5.6 Process (Quy trình dịch vụ)
Vinamilk chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ sản xuất đến tay khách hàng, đảm bảo chất lượng đồng nhất.
Chuỗi cung ứng khép kín từ trang trại bò sữa đạt chuẩn Global GAP đến nhà máy, kho bãi và phân phối.
Quy trình đặt hàng và giao hàng minh bạch, nhanh chóng, giúp khách hàng yên tâm và hài lòng.
Quy trình chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại được chuyên nghiệp hóa, củng cố niềm tin và trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.
Quy trình giúp Vinamilk đảm bảo chất lượng đồng nhất và an toàn cho người tiêu dùng.
5.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Bao bì sản phẩm hiện đại, rõ ràng thông tin dinh dưỡng, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện.
Trang trại và nhà máy đạt chuẩn quốc tế, minh bạch về hình ảnh và chất lượng, tăng độ tin cậy.
Logo xanh trắng quen thuộc, nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và dễ nhớ.
Cửa hàng trưng bày sạch sẽ, gọn gàng và website, app chuẩn hóa, thân thiện với người dùng, nâng cao trải nghiệm trực tiếp.
Những bằng chứng vật lý này giúp khách hàng nhận diện, tin tưởng và trung thành với Vinamilk, đồng thời minh chứng cho hiệu quả của mô hình 7Ps trong dịch vụ sữa.
6. Chiến lược Marketing 7Ps của Nike – Bán cảm hứng chứ không chỉ bán giày
Nike không chỉ là nhà sản xuất giày và trang phục thể thao; họ là thương hiệu bán cảm hứng, phong cách sống và hiệu suất. Nike áp dụng Marketing 7Ps để tạo ra trải nghiệm đồng nhất, từ sản phẩm công nghệ cao đến truyền thông cảm hứng, giúp thương hiệu gắn kết với khách hàng trên toàn cầu.

6.1 Product (Sản phẩm dịch vụ)
Sản phẩm của Nike tập trung vào công nghệ, hiệu suất và trải nghiệm người dùng, giúp khách hàng nâng cao thành tích thể thao.
Các dòng giày và trang phục thể thao công nghệ cao như Air Max, Dri-FIT hay Flyknit không chỉ đảm bảo hiệu suất mà còn mang tính thời trang và phong cách sống.
Nike By You cho phép khách hàng tùy chỉnh thiết kế sản phẩm, tạo trải nghiệm cá nhân hóa và nâng cao sự gắn kết với thương hiệu.
Hệ sinh thái dịch vụ như Nike Run Club hay Nike Training Club hỗ trợ huấn luyện, kết nối cộng đồng thể thao và cung cấp trải nghiệm toàn diện cho người dùng.
Tính năng cải thiện hiệu suất như nhẹ, thoáng khí, hỗ trợ vận động và thiết kế thời trang biểu tượng giúp Nike không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cảm hứng và trải nghiệm.
6.2 Price (Giá cả)
Nike áp dụng chiến lược giá dựa trên giá trị cảm nhận (Value-Based Pricing), cân bằng giữa chất lượng, công nghệ và thương hiệu.
Các dòng sản phẩm cao cấp có giá cao, phản ánh giá trị độc quyền, trong khi các sản phẩm phổ thông được định giá hợp lý để tiếp cận đa dạng khách hàng.
Giá khuyến mãi, combo hoặc các sự kiện đặc biệt giúp Nike tối ưu trải nghiệm khách hàng và duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược giá của Nike vừa củng cố hình ảnh cao cấp, vừa đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi, tạo sự trung thành lâu dài từ khách hàng.
6.3 Place (Địa điểm/Phân phối)
Nike phân phối sản phẩm qua mạng lưới đa kênh, bao gồm cửa hàng concept như NikeTown, Nike Store, cửa hàng bán lẻ tại trung tâm thương mại, cùng các shop-in-shop.
Kênh online gồm website Nike và ứng dụng Nike SNKRS giúp khách hàng trải nghiệm mua sắm tiện lợi, nhanh chóng, đồng thời kết nối với các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng thể thao.
Hợp tác với các cửa hàng thể thao, đại lý chính hãng giúp đảm bảo sự hiện diện mạnh mẽ và trải nghiệm đồng nhất trên toàn cầu.
Mỗi điểm phân phối đều được thiết kế để mang lại trải nghiệm thương hiệu nhất quán, góp phần củng cố hình ảnh Nike là thương hiệu dẫn đầu trong mô hình 7Ps trong dịch vụ thời trang và thể thao.
6.4 Promotion (Chiêu thị)
Nike nổi bật với chiến lược Marketing cảm hứng và đại sứ thương hiệu.
Slogan “Just Do It” truyền tải thông điệp mạnh mẽ về nỗ lực, thành tích và tinh thần chiến thắng.
Hợp tác với các vận động viên hàng đầu thế giới như LeBron James hay Serena Williams giúp Nike tăng tính biểu tượng và uy tín.
Các chiến dịch quảng cáo kể chuyện, truyền cảm hứng, tập trung vào thành tích, nỗ lực và sức mạnh tinh thần, thay vì chỉ quảng bá sản phẩm.
Mạng xã hội, video viral, livestream thử thách cộng đồng và sự kiện thể thao trực tiếp tạo ra trải nghiệm tương tác sâu sắc với khách hàng.

6.5 People (Con người)
Con người là trung tâm trải nghiệm của Nike, từ nhân viên bán hàng, huấn luyện viên, đến đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật.
Nhân viên được đào tạo chuyên sâu về sản phẩm và thể thao, cung cấp tư vấn cá nhân hóa dựa trên nhu cầu vận động và sở thích khách hàng.
Tại các cửa hàng concept, nhân viên tạo ra trải nghiệm tương tác, gần gũi nhưng chuyên nghiệp, giúp khách hàng cảm nhận giá trị thương hiệu rõ rệt.
Con người đóng vai trò là cầu nối truyền tải cảm hứng, tạo trải nghiệm đáng nhớ và nâng cao lòng trung thành với Nike.
6.6 Process (Quy trình dịch vụ)
Nike tối ưu hóa mọi quy trình nhằm mang lại trải nghiệm liền mạch cho khách hàng, từ mua sắm tại cửa hàng, online, đến ứng dụng.
Quy trình trả hàng, đổi hàng minh bạch và tiện lợi, cùng hệ thống cập nhật thông tin sản phẩm, chương trình huấn luyện và thử thách cộng đồng, giúp khách hàng dễ dàng tương tác và tham gia.
Dịch vụ tùy chỉnh sản phẩm (Nike By You) trực quan, đơn giản và nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa.
Quy trình đồng bộ và chuẩn hóa toàn cầu giúp Nike tạo ra trải nghiệm liền mạch, củng cố giá trị thương hiệu và sự trung thành của khách hàng.
6.7 Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
Thiết kế sản phẩm thời trang, táo bạo, nhận diện mạnh, kết hợp logo Swoosh đặc trưng, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện thương hiệu.
Cửa hàng concept, ứng dụng Nike Run Club và Nike Training Club đều đồng bộ phong cách, tạo cảm giác sang trọng, hiện đại và chuyên nghiệp.
Sự kiện thể thao, vật phẩm quảng bá, poster, biển hiệu và gian hàng trưng bày đều củng cố giá trị thương hiệu, giúp khách hàng trải nghiệm trực tiếp và ghi nhớ sâu sắc.
Tất cả những bằng chứng vật lý này cho thấy Nike áp dụng thành công mô hình 7Ps trong dịch vụ thời trang và thể thao, không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cảm hứng, phong cách sống và trải nghiệm toàn diện.
Bạn muốn hiểu sâu hơn về cách vận dụng 7Ps vào thực tế doanh nghiệp?
Tại WISE Business, khóa học Marketing sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ hệ thống Marketing hiện đại, từ nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu, xây dựng chân dung khách hàng đến triển khai 7Ps bài bản. Khóa học được thiết kế theo hướng “học là áp dụng ngay”, với case study đa ngành và các buổi hướng dẫn 1:1 để tối ưu chiến lược cho chính doanh nghiệp của bạn.
Học viên sau khóa học có thể:
- Xây dựng được chiến lược Marketing hoàn chỉnh theo 7Ps
- Tự tin triển khai kế hoạch truyền thông – bán hàng
- Thiết kế hành trình khách hàng chuyên nghiệp và tối ưu trải nghiệm
- Tăng trưởng doanh thu thông qua hệ thống Marketing bài bản, đo lường được
Nếu bạn đang làm Marketing, chủ doanh nghiệp hoặc muốn phát triển sự nghiệp trong ngành, khóa học Marketing của WISE Business sẽ là “bản đồ” nền tảng giúp bạn xây dựng một chiến lược Marketing thực chiến – hiệu quả – bền vững.
Tìm hiểu thêm các bài viết về khóa học marketing liên quan:
Top 8 khóa học Marketing miễn phí cho người mới bắt đầu
Khóa học Digital Marketing giá bao nhiêu – WISE Business
7. Kết luận
Qua phân tích 6 ví dụ về Marketing 7Ps trong ngành dịch vụ thành công nhất mọi thời đại – từ Starbucks bán trải nghiệm không gian đến Nike bán cảm hứng vận động – có thể thấy rằng, mô hình Marketing 7Ps không chỉ là lý thuyết mà là một bộ khung thực chiến để kiến tạo giá trị khác biệt trong ngành dịch vụ.
Các doanh nghiệp thành công đều thể hiện sự đồng bộ và nhất quán tuyệt đối giữa 7 yếu tố. Họ không chỉ tập trung vào Sản phẩm (Product) hay Quảng cáo (Promotion), mà còn đầu tư vào Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng Vật lý (Physical Evidence) để xây dựng lòng tin và sự trung thành dài hạn của khách hàng.





